starting handle

starting handle

The driver uses the starting handle to crank the old car's engine.

Định nghĩa

Danh từ:
Tay quay khởi động: Một loại tay quay bằng tay, thường hình dạng cong, được sử dụng để quay trục khuỷu của động cơ đốt trong (như động cơ xe hơi đời , máy phát điện nhỏ) nhằm khởi động động cơ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy quay mạnh tay quay khởi động cho đến khi động cơ gầm lên hoạt động.)
  • (Chiếc máy kéo vẫn còn tay quay khởi động, mặc dù bây giờ hiếm khi được dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a starting handle": dùng tay quay khởi động để khởi động máy.

    • In the past, drivers had to use a starting handle to start their cars. (Trong quá khứ, tài xế phải dùng tay quay khởi động để khởi động xe của họ.)
  • "starting handle kickback": hiện tượng tay quay khởi động bị bật ngược lại do động cơ nổ sớm, gây nguy hiểm.

    • A starting handle kickback can break your arm if you're not careful. (Hiện tượng tay quay khởi động bị bật ngược có thể làm gãy tay bạn nếu không cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Crank handle (danh từ): tay quay, đồng nghĩa với "starting handle".

    • He grabbed the crank handle and gave it a sharp turn. (Anh ta nắm lấy tay quay xoay mạnh một cái.)
  • Hand crank (danh từ): tay quay bằng tay, thường dùng trong các thiết bị khí nhỏ.

    • The old phonograph is powered by a hand crank. (Máy hát đĩa được vận hành bằng một tay quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Crank: tay quay (thường dùng cho máy móc nói chung).
  • Starter crank: tay quay khởi động (từ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crank up: quay tay quay để khởi động hoặc tăng tốc.
    • He cranked up the engine with the starting handle. (Anh ấy quay tay quay khởi động để khởi động động cơ.)
Thành ngữ liên quan
  • "a starting handle of an idea" (hiếm): một ý tưởng ban đầu, mới mẻ (ẩn dụ).
    • That simple question was the starting handle of a whole new research project. (Câu hỏi đơn giản đó tay quay khởi động của cả một dự án nghiên cứu mới.)